kitchen midden

/'kitʃin'midn/
Học thuật
Thân thiện
kitchen midden

A team of archaeologists carefully excavates a kitchen midden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khảo cổ học):
    • Đống rác bếp: Một hoặc đống tích tụ lịch sử chứa các mảnh vỡ đồ gốm, công cụ bằng đá, xương động vật, vỏ các tàn dư hữu cơ khác từ hoạt động sinh hoạt nấu nướng của con người thời tiền sử, thường đánh dấu vị trí của một khu định cư cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists excavated the kitchen midden to learn about the diet of ancient people. (Các nhà khảo cổ học đã khai quật đống rác bếp để tìm hiểu về chế độ ăn uống của người cổ đại.)
    • The kitchen midden contained shells, animal bones, and broken pottery. (Đống rác bếp chứa vỏ , xương động vật đồ gốm vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excavate/study a kitchen midden": khai quật/nghiên cứu một đống rác bếp.

    • The team's analysis of the kitchen midden revealed a shift from hunting to farming. (Phân tích của nhóm về đống rác bếp đã tiết lộ sự chuyển đổi từ săn bắn sang trồng trọt.)
  • "shell midden": đống rác vỏ (một loại kitchen midden đặc biệt giàu vỏ động vật thân mềm).

    • The coastal site is famous for its large shell midden. (Địa điểm ven biển nổi tiếng với đống rác vỏ lớn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Midden (n): đống rác (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ riêng từ nhà bếp).

    • The midden behind the old house contained various artifacts. (Đống rác phía sau ngôi nhà chứa nhiều hiện vật khác nhau.)
  • Refuse heap (n): đống rác thải.

  • Dump (n): bãi rác.
Từ đồng nghĩa
  • Rubbish heap: đống rác.
  • Dunghill: đống phân (nghĩa cổ, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự).
  • Midden (từ đồng nghĩa trực tiếp, ngắn gọn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này.)

kitchen midden

A team of archaeologists carefully excavates a kitchen midden.

danh từ
  1. (khảo cổ học) đống rác bếp

Từ đồng nghĩa